"mum's the word" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này dùng để chỉ việc giữ bí mật, không tiết lộ cho ai biết.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, dùng khi chia sẻ điều nhạy cảm, thường đứng độc lập như một câu. Không liên quan tới 'mẹ'; 'mum' nghĩa là 'im lặng'.
Examples
Mum's the word about our surprise party.
Chuyện tiệc bất ngờ này, **giữ bí mật** nhé.
He told me, 'Mum's the word,' so I can't tell anyone.
Anh ấy bảo tôi '**giữ bí mật**', nên tôi không thể nói với ai.
Don't forget, mum's the word until we finish the project.
Đừng quên, **giữ bí mật** đến khi dự án hoàn thành nhé.
We're getting a new manager next month, but mum's the word for now.
Tháng sau chúng ta có quản lý mới, nhưng hiện giờ **im lặng** nhé.
Can you keep it quiet? Seriously, mum's the word.
Bạn giữ kín được không? Nghiêm túc, **giữ bí mật** nhé.
"So you finally got the job?" "Yeah, but mum's the word until it's official."
'Cuối cùng bạn được nhận việc rồi à?' 'Ừ, nhưng **giữ bí mật** đến khi chính thức nhé.'