아무 단어나 입력하세요!

"multitudes" in Vietnamese

vô sốđám đông

Definition

Số lượng rất lớn người hoặc vật, thường dùng để nói về một đám đông. Đôi khi cũng chỉ số lượng lớn nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Vô số’, ‘đám đông’ là từ trang trọng, thường dùng với ‘of’ như ‘multitudes of people’. Chủ yếu nói về đám đông, ít dùng trong giao tiếp đời thường với vật.

Examples

Multitudes gathered in the city square to watch the parade.

**Đám đông** đã tụ tập ở quảng trường thành phố để xem diễu hành.

You can find multitudes of fish in this river.

Bạn có thể tìm thấy **vô số** cá trong con sông này.

There are multitudes of reasons to learn a new language.

Có **vô số** lý do để học một ngôn ngữ mới.

The concert attracted multitudes, filling every seat in the stadium.

Buổi hòa nhạc thu hút **đám đông**, lấp đầy mọi chỗ ngồi trong sân vận động.

He’s inspired multitudes with his ideas over the years.

Anh ấy đã truyền cảm hứng cho **vô số người** bằng ý tưởng của mình trong suốt những năm qua.

Social media gives you access to multitudes you’d never meet in person.

Mạng xã hội cho bạn tiếp cận với **vô số người** mà bạn không bao giờ gặp ngoài đời.