아무 단어나 입력하세요!

"mukluks" in Vietnamese

giày muklukủng mukluk

Definition

Mukluk là loại ủng mềm làm từ da tuần lộc hoặc da hải cẩu, truyền thống của người bản địa vùng Bắc Cực để giữ ấm chân trong thời tiết lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mukluk' chủ yếu dùng khi nói về ủng truyền thống của người Inuit/Bắc Cực, nhưng một số mẫu ủng hiện đại lấy cảm hứng từ kiểu này cũng được gọi là mukluk. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh thời trang vùng lạnh hoặc quần áo ngoài trời.

Examples

My feet stay warm in my mukluks during winter.

Mùa đông, chân tôi luôn ấm khi mang **giày mukluk**.

Many Arctic peoples wear mukluks for warmth.

Nhiều người dân Bắc Cực đi **giày mukluk** để giữ ấm.

The mukluks are made of animal skin.

**Ủng mukluk** được làm từ da động vật.

I've never seen real mukluks before—are they as warm as people say?

Tôi chưa từng nhìn thấy **ủng mukluk** thật bao giờ – chúng có thực sự ấm như mọi người nói không?

Some winter boots are designed to look like mukluks, but use synthetic materials.

Một số đôi ủng mùa đông được thiết kế giống **giày mukluk**, nhưng làm từ vật liệu tổng hợp.

When I visited Alaska, everyone recommended wearing mukluks to keep my feet warm.

Khi tôi đến Alaska, ai cũng khuyên tôi nên mang **ủng mukluk** để giữ ấm chân.