아무 단어나 입력하세요!

"mugshot" in Vietnamese

ảnh chụp hồ sơ tội phạmảnh mugshot

Definition

Ảnh chụp hồ sơ tội phạm là ảnh do cảnh sát chụp người bị bắt giữ, thường chụp mặt trước và bên cạnh để nhận dạng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ảnh mugshot' thường dùng trong tin tức, pháp luật, hoặc văn nói. Thường liên quan tới tội phạm, bắt giữ, đôi khi nói đùa khi ảnh chân dung xấu.

Examples

The police took his mugshot after the arrest.

Cảnh sát đã chụp **ảnh mugshot** của anh ta sau khi bắt giữ.

You can see the suspect's mugshot on the news.

Bạn có thể xem **ảnh mugshot** của nghi phạm trên tin tức.

Each mugshot shows the person from the front and side.

Mỗi **ảnh chụp hồ sơ tội phạm** cho thấy người đó từ trước và bên cạnh.

He looked so unhappy in his mugshot that it went viral online.

Anh ấy trông rất buồn trong **ảnh mugshot** nên bức ảnh đó lan truyền trên mạng.

"Smile like it's not a mugshot," joked the photographer.

"Cười lên, đừng giống như **ảnh mugshot** nhé," nhiếp ảnh gia đùa.

Even celebrities sometimes have embarrassing mugshots after an arrest.

Ngay cả người nổi tiếng đôi khi cũng có những **ảnh mugshot** xấu hổ sau khi bị bắt.