"muggy" in Vietnamese
oi bứcẩm ướt
Definition
Không khí vừa nóng vừa ẩm, khiến bạn cảm thấy khó chịu. Thường dùng để miêu tả thời tiết mùa hè.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, miêu tả cái nóng ẩm khó chịu mùa hè: 'it's muggy', 'a muggy night'. Không dùng cho trời nóng nhưng khô.
Examples
It's very muggy today.
Hôm nay trời rất **oi bức**.
The air feels muggy here in the summer.
Mùa hè ở đây không khí cảm giác rất **oi bức**.
I don’t like muggy weather.
Tôi không thích thời tiết **oi bức**.
It's so muggy I can barely breathe outside.
Trời **oi bức** quá, tôi hầu như không thở nổi ngoài trời.
After the rain, it gets even more muggy.
Sau mưa, trời còn **oi bức** hơn.
Can't stand these muggy nights; I barely slept.
Tôi không chịu nổi những đêm **oi bức** này, ngủ chẳng được mấy.