아무 단어나 입력하세요!

"muggings" in Vietnamese

cướp giật

Definition

Hành vi tấn công người ở nơi công cộng để cướp tài sản, thường có sự đe dọa hoặc bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xảy ra ở thành phố, nơi công cộng; không dùng cho trộm cắp không đối mặt trực tiếp với nạn nhân.

Examples

There have been several muggings in this area recently.

Gần đây, khu vực này đã xảy ra nhiều vụ **cướp giật**.

People are worried about the increase in muggings.

Mọi người lo lắng về việc số **cướp giật** ngày càng tăng.

The police are investigating last night's muggings.

Cảnh sát đang điều tra các vụ **cướp giật** tối qua.

Tourists should be careful, since muggings sometimes happen in crowded places.

Khách du lịch nên cẩn thận vì đôi khi **cướp giật** xảy ra ở nơi đông người.

After hearing about so many muggings, I prefer not to walk home alone at night.

Nghe nhiều về các vụ **cướp giật**, tôi không muốn về nhà một mình vào ban đêm.

There were reports of multiple muggings near the train station last weekend.

Cuối tuần trước, đã có báo cáo về nhiều vụ **cướp giật** gần ga tàu.