아무 단어나 입력하세요!

"muffle" in Vietnamese

làm nhỏ lạibọc lại

Definition

Khiến âm thanh nhỏ hoặc khó nghe hơn bằng cách che lại, hoặc dùng để nói quấn chặt để giữ ấm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng nhất khi nói về giảm âm thanh: 'muffle a sound/voice/cry'. Có thể dùng cả nghĩa vật lý: 'muffle yourself in a coat'. Không nhầm với 'muddle' (nhầm lẫn, trộn lẫn).

Examples

Please muffle your phone before entering the theater.

Làm ơn **làm nhỏ lại** điện thoại của bạn trước khi vào rạp.

She used a pillow to muffle the noise from next door.

Cô ấy dùng gối để **làm nhỏ lại** tiếng ồn từ nhà bên cạnh.

In winter, I muffle myself in a warm scarf.

Vào mùa đông, tôi **quấn** khăn ấm cho mình.

You can still hear their music, but the walls muffle most of the sound.

Bạn vẫn có thể nghe thấy nhạc của họ, nhưng tường đã **làm nhỏ lại** phần lớn âm thanh.

He tried to muffle his laughter during the serious meeting.

Anh ấy đã cố **kìm** tiếng cười trong cuộc họp nghiêm túc.

A heavy blanket will muffle the sound of the rain a bit.

Một chiếc chăn dày sẽ **làm nhỏ lại** tiếng mưa một chút.