아무 단어나 입력하세요!

"muffle" in Indonesian

làm dịulàm nhỏ lạiquấn (giữ ấm)

Definition

Làm cho âm thanh nhỏ lại hoặc nghe không rõ, thường bằng cách che phủ; hoặc quấn cái gì đó để giữ ấm.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng để giảm tiếng ồn: 'muffle a sound/voice/cry'; cũng có thể chỉ sự quấn ấm: 'muffle yourself in a coat'. Không nhầm với 'muddle' (làm lộn xộn).

Examples

Please muffle your phone before entering the theater.

Vui lòng **làm dịu** điện thoại của bạn trước khi vào rạp hát.

She used a pillow to muffle the noise from next door.

Cô ấy dùng gối để **làm dịu** tiếng ồn từ phòng bên cạnh.

In winter, I muffle myself in a warm scarf.

Vào mùa đông, tôi **quấn** mình trong khăn choàng ấm.

You can still hear their music, but the walls muffle most of the sound.

Bạn vẫn có thể nghe nhạc của họ, nhưng các bức tường **làm dịu** hầu hết âm thanh.

He tried to muffle his laughter during the serious meeting.

Anh ấy đã cố **làm dịu** tiếng cười của mình trong buổi họp nghiêm túc.

A heavy blanket will muffle the sound of the rain a bit.

Một chiếc chăn dày sẽ **làm dịu** âm thanh mưa một chút.