아무 단어나 입력하세요!

"muffed" in Vietnamese

làm hỏngbỏ lỡ (do sơ suất)

Definition

Có nghĩa là mắc lỗi hoặc làm hỏng một cơ hội do bất cẩn hoặc lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ thân mật. Thường đi với 'muffed chance', 'muffed the shot'.

Examples

He muffed his lines during the play.

Anh ấy đã **làm hỏng** lời thoại của mình trong vở kịch.

She muffed a great chance to win.

Cô ấy đã **bỏ lỡ** cơ hội tuyệt vời để chiến thắng.

They muffed the shot at the last minute.

Họ đã **làm hỏng** cú sút vào phút chót.

Wow, he really muffed that interview!

Wow, anh ấy thực sự đã **làm hỏng** cuộc phỏng vấn đó!

I totally muffed my chance to ask her out.

Tôi đã **làm hỏng** cơ hội tỏ tình với cô ấy rồi.

You muffed it, but you’ll get another shot next time.

Bạn đã **làm hỏng** rồi, nhưng lần sau sẽ có cơ hội khác.