아무 단어나 입력하세요!

"muckle" in Vietnamese

rất nhiềusố lượng lớn

Definition

‘Muckle’ có nghĩa là rất nhiều hoặc số lượng lớn; đây là từ địa phương của Scotland và miền bắc nước Anh, hiếm khi dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất cổ điển và chỉ xuất hiện trong một số câu thành ngữ, như 'many a mickle makes a muckle.' Nên dùng các từ phổ biến hơn như ‘nhiều’ trong giao tiếp thường ngày.

Examples

He has a muckle of work to do today.

Hôm nay anh ấy có **rất nhiều** việc phải làm.

They found a muckle treasure in the cave.

Họ đã tìm thấy **rất nhiều** kho báu trong hang động.

There isn’t muckle food left in the house.

Trong nhà không còn **nhiều** thức ăn nữa.

You won’t see muckle of him these days—he’s always traveling.

Dạo này bạn sẽ không gặp **nhiều** anh ấy đâu—anh ấy luôn đi công tác.

It doesn’t take muckle to make a difference if everyone helps a little.

Không cần **rất nhiều** để tạo nên sự khác biệt nếu mọi người cùng giúp một tay.

As the old saying goes, 'Many a mickle makes a muckle.'

Như câu thành ngữ xưa: 'Nhiều cái nhỏ cộng lại thành **rất nhiều**.'