아무 단어나 입력하세요!

"mucked" in Vietnamese

làm bẩnlàm lộn xộnbỏ bài (poker)

Definition

Làm cho thứ gì đó bẩn hoặc bừa bộn, hoặc xử lý qua loa. Trong poker, nghĩa là bỏ bài mà không cho ai xem.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang nghĩa làm hỏng hoặc làm bừa. 'mucked up' là làm rối tung lên. Trong poker chỉ dùng khi vứt bài.

Examples

He mucked his shoes in the mud.

Anh ấy đã **làm bẩn** giày của mình trong bùn.

The children mucked the table during lunch.

Bọn trẻ đã **làm lộn xộn** bàn ăn khi ăn trưa.

She mucked out the barn every Saturday.

Cô ấy **dọn dẹp** chuồng mỗi thứ Bảy.

You really mucked up my plans by changing the date.

Bạn thật sự đã **làm rối tung** kế hoạch của tôi khi đổi ngày.

He mucked his cards without showing anyone at the table.

Anh ấy **bỏ bài** mà không cho ai trên bàn xem.

After the kids played outside, the whole house was mucked up.

Sau khi bọn trẻ chơi ngoài trời, cả nhà đều **bừa bộn**.