아무 단어나 입력하세요!

"mrs" in Vietnamese

Definition

Từ dùng để gọi phụ nữ đã kết hôn, thường đặt trước tên của chồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách gọi trang trọng; đừng nhầm với 'Miss' (cô gái chưa chồng) hoặc 'Ms.' (mọi tình trạng). Chỉ dùng khi người phụ nữ muốn điều đó.

Examples

Mrs. Smith is my teacher.

**Bà Smith** là giáo viên của tôi.

This letter is addressed to Mrs. Johnson.

Bức thư này gửi cho **bà Johnson**.

Mrs. Lee is married and has two children.

**Bà Lee** đã lập gia đình và có hai con.

Have you met Mrs. Garcia from next door?

Bạn đã gặp **bà Garcia** hàng xóm chưa?

Mrs. Thompson will join us for dinner tonight.

Tối nay **bà Thompson** sẽ ăn tối cùng chúng ta.

Could you please call Mrs. Carter to confirm the appointment?

Bạn có thể gọi cho **bà Carter** để xác nhận cuộc hẹn không?