"moxie" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ sự can đảm, gan dạ hay quyết tâm tiếp tục dù gặp khó khăn, thường dùng để khen ai đó dám làm.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Moxie’ là từ thân mật, hay dùng ở Mỹ để khen sự dũng cảm, bản lĩnh. Thường gặp dưới dạng 'to have moxie'. Không phù hợp cho văn viết trang trọng.
Examples
She showed a lot of moxie during the interview.
Cô ấy đã thể hiện rất nhiều **can đảm** trong buổi phỏng vấn.
It takes moxie to start your own business.
Khởi nghiệp cần có nhiều **bản lĩnh**.
Do you think you have enough moxie to finish this challenge?
Bạn nghĩ mình có đủ **can đảm** để hoàn thành thử thách này không?
Wow, that kid’s got real moxie standing up to the bullies like that.
Ồ, thằng bé đó thật **gan dạ** khi dám đứng lên chống lại bọn bắt nạt.
You need a bit of moxie if you want to get noticed in this industry.
Muốn gây ấn tượng trong ngành này thì phải có chút **bản lĩnh**.
I didn’t expect her to have the moxie to tell the boss what she really thought.
Tôi không nghĩ rằng cô ấy có đủ **can đảm** để nói thật với sếp.