"movers and shakers" in Vietnamese
Definition
Thuật ngữ này chỉ những người có quyền lực và ảnh hưởng lớn, thường là người làm thay đổi quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang tính tích cực, chỉ các lãnh đạo, người tiên phong, không dùng cho người có ảnh hưởng nhỏ.
Examples
There are many movers and shakers in the tech industry.
Ngành công nghệ có rất nhiều **người quyền lực và ảnh hưởng**.
He wants to be one of the movers and shakers in politics.
Anh ấy muốn trở thành một trong những **người quyền lực và ảnh hưởng** trong chính trị.
The party was full of movers and shakers from the art world.
Bữa tiệc đầy những **người quyền lực và ảnh hưởng** trong giới nghệ thuật.
After meeting all those movers and shakers, I felt inspired to start my own business.
Gặp các **người quyền lực và ảnh hưởng** đó xong, tôi thấy cảm hứng mở công ty riêng.
To succeed here, you really need to network with the movers and shakers.
Muốn thành công ở đây, bạn cần kết nối với các **người quyền lực và ảnh hưởng**.
The conference attracts all the industry's movers and shakers every year.
Hội nghị này mỗi năm đều thu hút tất cả các **người quyền lực và ảnh hưởng** của ngành.