아무 단어나 입력하세요!

"move with" in Vietnamese

di chuyển cùng vớiđi cùng với

Definition

Cùng ai đó hoặc cái gì đó di chuyển đến nơi khác, hoặc thay đổi vị trí đồng thời với điều gì đó. Đôi khi cũng mang nghĩa thích nghi với sự thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường theo sau là đối tượng hoặc người ('move with the crowd', 'move with music'). Có thể dùng theo nghĩa cùng di chuyển hoặc thích nghi với thay đổi ('move with the times'). Không giống 'move on' hay 'move in'.

Examples

Please move with your partner to the next activity.

Vui lòng **di chuyển cùng với** bạn của mình sang hoạt động tiếp theo.

The boat will move with the current of the river.

Con thuyền sẽ **di chuyển cùng với** dòng chảy của sông.

I want to move with my family to a new city.

Tôi muốn **di chuyển cùng với** gia đình tới thành phố mới.

You just have to move with the crowd at big concerts.

Tại các buổi hòa nhạc lớn, bạn chỉ cần **đi cùng với** đám đông.

If you want to succeed, you have to move with the times.

Nếu muốn thành công, bạn phải **di chuyển cùng với** thời đại.

When the music played, everyone started to move with the rhythm.

Khi nhạc vang lên, mọi người bắt đầu **di chuyển cùng với** nhịp điệu.