"move towards" in Vietnamese
Definition
Tiến lại gần ai đó hoặc cái gì đó; hoặc phát triển, hướng đến một mục tiêu, nơi chốn, hay ý tưởng. Dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng; thường đi kèm với danh từ như 'move towards a solution'. Khác với 'move forward' chỉ dùng cho việc tiến lên nói chung, không có hướng cụ thể.
Examples
Please move towards the front of the room.
Làm ơn **tiến về phía** đầu phòng.
The cat began to move towards the door.
Con mèo bắt đầu **tiến về phía** cửa.
We need to move towards a solution.
Chúng ta cần **tiến tới** một giải pháp.
Let's move towards some common ground on this issue.
Chúng ta hãy **tiến về phía** một điểm chung về vấn đề này.
The company is slowly moving towards a more sustainable model.
Công ty đang dần dần **hướng tới** một mô hình bền vững hơn.
Are you moving towards your goals this year?
Bạn có đang **tiến tới** các mục tiêu của mình năm nay không?