아무 단어나 입력하세요!

"move towards" in Vietnamese

tiến về phíahướng tới

Definition

Tiến lại gần ai đó hoặc cái gì đó; hoặc phát triển, hướng đến một mục tiêu, nơi chốn, hay ý tưởng. Dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng; thường đi kèm với danh từ như 'move towards a solution'. Khác với 'move forward' chỉ dùng cho việc tiến lên nói chung, không có hướng cụ thể.

Examples

Please move towards the front of the room.

Làm ơn **tiến về phía** đầu phòng.

The cat began to move towards the door.

Con mèo bắt đầu **tiến về phía** cửa.

We need to move towards a solution.

Chúng ta cần **tiến tới** một giải pháp.

Let's move towards some common ground on this issue.

Chúng ta hãy **tiến về phía** một điểm chung về vấn đề này.

The company is slowly moving towards a more sustainable model.

Công ty đang dần dần **hướng tới** một mô hình bền vững hơn.

Are you moving towards your goals this year?

Bạn có đang **tiến tới** các mục tiêu của mình năm nay không?