아무 단어나 입력하세요!

"move to tears" in Vietnamese

làm xúc động đến rơi nước mắt

Definition

Làm cho ai đó xúc động mạnh đến mức phải rơi nước mắt, thường vì buồn, vui hoặc điều gì đó cảm động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động: 'bị làm xúc động đến rơi nước mắt'. Chỉ cảm xúc mạnh mẽ từ điều tốt đẹp, cảm động, không dùng cho đau đớn thể xác.

Examples

The movie moved me to tears.

Bộ phim đó đã **làm tôi xúc động đến rơi nước mắt**.

Her beautiful singing moved the audience to tears.

Giọng hát tuyệt đẹp của cô ấy **làm khán giả xúc động rơi nước mắt**.

The letter from his friend moved him to tears.

Lá thư của người bạn **làm anh ấy xúc động đến rơi nước mắt**.

I was moved to tears by her heartfelt story.

Tôi đã **bị xúc động đến rơi nước mắt** bởi câu chuyện chân thành của cô ấy.

He was moved to tears during the wedding ceremony.

Anh ấy đã **bị xúc động rơi nước mắt** trong lễ cưới.

The doctor's kindness moved her to tears after all she had been through.

Sau tất cả những gì đã trải qua, sự tử tế của bác sĩ đã **làm cô ấy xúc động rơi nước mắt**.