아무 단어나 입력하세요!

"move the goalposts" in Vietnamese

thay đổi luật chơithay đổi điều kiện

Definition

Khi ai đó đang cố gắng đạt được điều gì, nhưng quy tắc hoặc điều kiện lại bị thay đổi, khiến họ khó thành công hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phàn nàn về sự không công bằng, xuất hiện ở nơi làm việc và cuộc sống hàng ngày. Là thành ngữ mang tính không trang trọng.

Examples

Every time I finish my work, my boss moves the goalposts and asks for something else.

Mỗi lần tôi hoàn thành công việc, sếp lại **thay đổi luật chơi** và yêu cầu thêm việc khác.

It's not fair to move the goalposts in the middle of a game.

**Thay đổi luật chơi** giữa trận không công bằng.

The teacher moved the goalposts by adding a new assignment after the deadline.

Giáo viên đã **thay đổi điều kiện** bằng cách thêm bài tập mới sau hạn chót.

Just when I was about to qualify for the bonus, they moved the goalposts and changed the criteria.

Khi tôi sắp đủ điều kiện nhận thưởng, họ lại **thay đổi tiêu chí**.

It feels like the rules keep changing—you can't succeed if they always move the goalposts.

Cảm giác như các quy tắc cứ thay đổi—không thể thành công nếu họ luôn **thay đổi luật chơi**.

Honestly, I’m tired of them moving the goalposts every time I meet the targets.

Thực sự, tôi mệt mỏi vì họ cứ **thay đổi luật chơi** mỗi lần tôi đạt chỉ tiêu.