아무 단어나 입력하세요!

"move down" in Vietnamese

di chuyển xuốnglùi xuống

Definition

Đi đến vị trí hoặc cấp độ thấp hơn, ví dụ như ở cầu thang, trong danh sách hoặc về mức độ quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi chỉ dẫn di chuyển trên thang máy, menu, tài liệu, hoặc chuyển xuống trong bảng xếp hạng, danh sách. Mang tính hướng dẫn, giao tiếp hàng ngày.

Examples

Please move down to the next line.

Vui lòng **di chuyển xuống** dòng tiếp theo.

The elevator will move down to the lobby.

Thang máy sẽ **di chuyển xuống** sảnh.

When you move down on the list, you will see more options.

Khi bạn **di chuyển xuống** trong danh sách, bạn sẽ thấy nhiều lựa chọn hơn.

If you move down just a little, you'll find your answer.

Nếu bạn **di chuyển xuống** một chút, bạn sẽ thấy câu trả lời.

Let's move down to a cheaper apartment next year.

Năm sau chúng ta hãy **chuyển xuống** căn hộ rẻ hơn nhé.

Could you move down the page so I can see the rest?

Bạn có thể **di chuyển xuống** trang để tôi xem phần còn lại không?