아무 단어나 입력하세요!

"mouton" in Vietnamese

mouton (da cừu xử lý đặc biệt)thịt cừu

Definition

‘Mouton’ thường chỉ da cừu được xử lý đặc biệt để may áo khoác hoặc đồ thời trang, và đôi khi cũng dùng để chỉ thịt cừu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu thấy từ này trong ngành thời trang khi nói về áo khoác da cừu (‘mouton coat’) hoặc trong thực đơn nhà hàng Pháp để chỉ thịt cừu. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The jacket is made of mouton.

Chiếc áo khoác này được làm từ **mouton**.

She ordered mouton at the French restaurant.

Cô ấy đã gọi **mouton** ở nhà hàng Pháp.

A mouton coat is warm in winter.

Áo khoác **mouton** rất ấm vào mùa đông.

That vintage store sells beautiful mouton hats.

Cửa hàng vintage đó bán nhiều mũ **mouton** đẹp.

Have you ever tried a mouton stew?

Bạn đã từng thử món hầm **mouton** chưa?

His old coat is real mouton, not fake fur.

Chiếc áo khoác cũ của anh ấy là **mouton** thật, không phải lông giả.