"mousey" in Vietnamese
Definition
Diễn tả người cực kỳ nhút nhát hoặc yên lặng, hoặc vật gì đó có màu xám tối như chuột. Thường mang ý nghĩa không nổi bật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, hơi tiếc/không ấn tượng. 'mousey girl' nghĩa là cô gái nhút nhát, 'mousey brown hair' là tóc nâu xám xịt.
Examples
She has mousey hair and doesn't like to stand out.
Cô ấy có mái tóc **xám xịt** và không thích nổi bật.
The walls are painted a mousey color.
Những bức tường được sơn màu **xám xịt**.
He is a mousey boy who rarely speaks up in class.
Cậu ấy là một cậu bé **nhút nhát** hiếm khi phát biểu trong lớp.
Her mousey personality makes her hard to notice at parties.
Tính cách **nhút nhát** của cô ấy khiến cô khó nổi bật ở các bữa tiệc.
I used to look so mousey until I dyed my hair bright red.
Tôi từng trông rất **xám xịt** cho đến khi nhuộm tóc đỏ rực.
He wore a mousey sweater that blended into the background.
Anh ấy mặc chiếc áo len **xám xịt** hoà vào nền.