아무 단어나 입력하세요!

"mountainous" in Vietnamese

núi nonnhiều núi

Definition

Chỉ vùng đất có nhiều núi hoặc địa hình mà núi là đặc điểm nổi bật nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả địa lý, phong cảnh, khí hậu (ví dụ: 'mountainous terrain'). Mang tính miêu tả, trang trọng hơn 'mountain'. Không nhầm với 'mountain' là danh từ.

Examples

The hikers crossed a mountainous area.

Những người leo núi đã băng qua khu vực **núi non**.

Nepal is a mountainous country.

Nepal là một quốc gia **nhiều núi**.

It is hard to build roads in mountainous regions.

Xây dựng đường sá ở vùng **núi non** rất khó.

The drive through the mountainous landscape was breathtaking.

Lái xe qua khung cảnh **núi non** thật ngoạn mục.

Farmers in mountainous areas often use terraces to grow crops.

Nông dân ở vùng **núi non** thường dùng ruộng bậc thang để trồng trọt.

Tourists love exploring the mountainous parts of Switzerland.

Khách du lịch thích khám phá những vùng **núi non** ở Thụy Sĩ.