아무 단어나 입력하세요!

"mount up" in Vietnamese

tăng dầnchất đống

Definition

Khi cái gì đó (như hóa đơn, công việc, vấn đề) tăng lên dần dần đến mức khó kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mô tả hóa đơn, công việc, vấn đề ngày càng nhiều. Đồng nghĩa với 'pile up', 'add up'.

Examples

The bills mount up quickly if you are not careful.

Nếu không cẩn thận, các hóa đơn sẽ **tăng dần** rất nhanh.

Work can mount up during busy seasons.

Công việc có thể **tăng lên** vào mùa bận rộn.

Problems tend to mount up if you ignore them.

Các vấn đề có xu hướng **chồng chất lên** nếu bạn làm ngơ.

My emails really mount up when I take a vacation.

Khi tôi đi nghỉ, email của tôi thực sự **chất đống**.

The pressure just kept mounting up until I had to ask for help.

Áp lực cứ tiếp tục **tăng dần** cho đến khi tôi phải nhờ giúp đỡ.

If the chores keep mounting up, we'll never finish them all.

Nếu việc nhà cứ tiếp tục **chất đống**, chúng ta sẽ chẳng bao giờ hoàn thành hết được.