"mount up" in Indonesian
Definition
Khi một thứ gì đó (như hóa đơn, công việc, vấn đề) dần dần tăng lên đến mức khó giải quyết.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng văn nói, hay gặp khi mô tả hóa đơn, công việc, hoặc vấn đề nhiều dần lên. Tương đồng với 'pile up', 'add up'.
Examples
The bills mount up quickly if you are not careful.
Nếu bạn không cẩn thận, hóa đơn sẽ **tích tụ** rất nhanh.
Work can mount up during busy seasons.
Công việc có thể **tích tụ nhiều lên** trong mùa bận rộn.
Problems tend to mount up if you ignore them.
Các vấn đề thường sẽ **tích tụ** nếu bạn phớt lờ chúng.
My emails really mount up when I take a vacation.
Khi tôi đi nghỉ, email của tôi thực sự **tích tụ lại**.
The pressure just kept mounting up until I had to ask for help.
Áp lực cứ tiếp tục **dồn lại** đến mức tôi phải nhờ người khác giúp đỡ.
If the chores keep mounting up, we'll never finish them all.
Nếu việc nhà cứ tiếp tục **tích tụ**, chúng ta sẽ không bao giờ làm hết được chúng.