"mounds" in Vietnamese
Definition
'Mounds' là những đống hoặc gò đất, cát hoặc vật liệu nào đó được chất cao lên; cũng có thể chỉ những đồi nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (gò đất, đống cát) và nghĩa bóng (đống công việc, nhiều vật gì đó). Thường đi với các cụm như 'đống giấy tờ', 'đống đồ ăn'.
Examples
There are many mounds of dirt in the park.
Trong công viên có nhiều **đống** đất.
She made small mounds of sand at the beach.
Cô ấy đã tạo những **đống** cát nhỏ trên bãi biển.
The children jumped over the mounds in the field.
Bọn trẻ nhảy qua các **gò** trên cánh đồng.
After the storm, there were mounds of leaves on every street.
Sau trận bão, có **đống** lá trên khắp các con phố.
His desk is covered in mounds of paperwork.
Bàn làm việc của anh ấy chất đầy **đống** hồ sơ.
We brought back mounds of souvenirs from our trip.
Chúng tôi mang về **đống** quà lưu niệm từ chuyến đi.