아무 단어나 입력하세요!

"moulds" in Vietnamese

khuônmốc (nấm mốc)

Definition

'Moulds' có thể là nấm mốc phát triển ở nơi ẩm ướt hoặc khuôn dùng để tạo hình cho thực phẩm, bánh hoặc các vật liệu khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Moulds' có thể là nấm mốc hay khuôn đúc, nên cần theo dõi ngữ cảnh. Ở Anh dùng 'moulds', ở Mỹ dùng 'molds'. Thường nói 'mốc bánh mì', 'khuôn làm socola'.

Examples

Some old bread quickly develops moulds in humid weather.

Bánh mì cũ rất nhanh xuất hiện **mốc** khi trời ẩm ướt.

We need different moulds to make chocolate in various shapes.

Chúng ta cần các **khuôn** khác nhau để làm socola với nhiều hình dạng.

The scientist studied the moulds growing on the walls of the cave.

Nhà khoa học nghiên cứu các **mốc** mọc trên tường hang động.

After the flood, we found patches of green moulds behind the furniture.

Sau trận lụt, chúng tôi phát hiện các mảng **mốc xanh** phía sau đồ đạc.

Bakers use special moulds to give their cakes fancy designs.

Thợ làm bánh dùng **khuôn** đặc biệt để tạo hình đẹp cho bánh.

There are many types of moulds that can ruin stored food without you even noticing.

Có rất nhiều loại **mốc** có thể làm hỏng thực phẩm bảo quản mà bạn thậm chí không nhận ra.