아무 단어나 입력하세요!

"mou" in Vietnamese

meo

Definition

'Meo' là từ tượng thanh mô phỏng tiếng mèo kêu, thường xuất hiện trong các tình huống vui vẻ hoặc bắt chước tiếng mèo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Meo' thường dùng trong sách, hội thoại trẻ em, hoặc để làm cho câu nói dễ thương. Trong giao tiếp thông thường, đây là cách gọi tiêu chuẩn tiếng mèo.

Examples

The kitten said, "Mou!"

Chú mèo con kêu: "**meo**!"

She drew a cat and wrote 'Mou' next to it.

Cô ấy vẽ một chú mèo và viết '**meo**' bên cạnh.

Children laughed when I said 'Mou' like a cat.

Khi tôi kêu '**meo**' giống mèo, bọn trẻ liền cười phá lên.

Online, people sometimes type 'Mou' as a cute version of 'meow.'

Trên mạng, mọi người đôi khi gõ '**meo**' như một phiên bản dễ thương của 'meow'.

When texting my friend, I sent just 'Mou' and she understood I wanted to play.

Khi nhắn tin cho bạn, tôi chỉ gửi '**meo**' và cô ấy hiểu là tôi muốn chơi.

Every time the door opened, the cat gave a little 'Mou' to get attention.

Mỗi lần cửa mở, con mèo lại phát ra tiếng '**meo**' nhỏ để gây chú ý.