"motorists" in Vietnamese
Definition
Người lái xe ô tô là những người điều khiển xe hơi cá nhân, không phải lái xe chuyên nghiệp hay tài xế xe công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người lái xe ô tô' thường xuất hiện trong tin tức, biển báo giao thông; không dùng cho tài xế công cộng hoặc chuyên nghiệp. Ví dụ: “người lái xe ô tô nên chú ý…”.
Examples
Many motorists stop at the gas station on their way home.
Nhiều **người lái xe ô tô** ghé trạm xăng trên đường về nhà.
The police warned motorists about icy roads.
Cảnh sát đã cảnh báo **người lái xe ô tô** về đường trơn trượt do băng.
The new law affects all motorists in the city.
Luật mới ảnh hưởng đến tất cả **người lái xe ô tô** trong thành phố.
During rush hour, motorists get stuck in heavy traffic downtown.
Giờ cao điểm, **người lái xe ô tô** thường kẹt xe nặng ở trung tâm.
Some motorists don't use their turn signals, which can be dangerous.
Một số **người lái xe ô tô** không bật xi-nhan, điều này có thể rất nguy hiểm.
Rainy weather often slows down motorists on the highway.
Thời tiết mưa thường khiến **người lái xe ô tô** đi chậm lại trên đường cao tốc.