아무 단어나 입력하세요!

"motorised" in Vietnamese

động cơchạy bằng động cơ

Definition

Trang bị động cơ nên có thể tự di chuyển mà không cần đẩy hoặc kéo bằng tay, thường dùng cho xe cộ, máy móc hoặc đồ chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong các cụm như 'motorised vehicle', 'motorised wheelchair'. Là từ trang trọng/kỹ thuật hơn so với chỉ 'powered'. Chính tả Anh-Anh, Mỹ dùng 'motorized'.

Examples

He uses a motorised wheelchair to move around.

Anh ấy dùng xe lăn **động cơ** để di chuyển.

We saw a motorised boat on the lake.

Chúng tôi thấy một chiếc thuyền **chạy bằng động cơ** trên hồ.

The children love their motorised toy cars.

Bọn trẻ rất thích những chiếc xe đồ chơi **chạy bằng động cơ** của mình.

Many cities have banned motorised scooters on footpaths.

Nhiều thành phố cấm xe scooter **động cơ** đi trên vỉa hè.

After the hill was too steep to climb, we switched to a motorised lift.

Sau khi dốc quá cao để leo, chúng tôi đã chuyển sang thang máy **động cơ**.

Our new curtains are fully motorised, so we can open them with a remote control.

Rèm mới của chúng tôi hoàn toàn **chạy bằng động cơ**, nên có thể mở bằng điều khiển từ xa.