아무 단어나 입력하세요!

"motorcyclist" in Vietnamese

người đi xe máy

Definition

Người điều khiển hoặc lái xe máy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho mọi người lái xe máy, dù chuyên nghiệp hay bình thường, dùng trong tin tức và chiến dịch an toàn giao thông.

Examples

The motorcyclist wore a black helmet.

**Người đi xe máy** đội mũ bảo hiểm màu đen.

A motorcyclist stopped at the red light.

Một **người đi xe máy** dừng lại ở đèn đỏ.

The police talked to the motorcyclist about safety.

Cảnh sát đã nói chuyện với **người đi xe máy** về an toàn.

That motorcyclist sped past us like a rocket!

**Người đi xe máy** đó lao qua chúng tôi nhanh như tên lửa!

I waved at the motorcyclist as he turned onto our street.

Tôi vẫy tay chào **người đi xe máy** khi anh ấy rẽ vào phố nhà mình.

It’s common for a motorcyclist to wear bright colors to be seen.

**Người đi xe máy** thường mặc đồ sáng màu để dễ được chú ý.