아무 단어나 입력하세요!

"motorcycle" in Vietnamese

xe máy

Definition

Xe máy là phương tiện có hai bánh, chạy bằng động cơ, người lái ngồi lên trên và điều khiển bằng tay lái. Thường nhẹ và nhanh hơn ô tô, xe máy được dùng phổ biến cho di chuyển hàng ngày hoặc du lịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp, 'xe máy' là từ phổ biến nhất. Khi nói 'đi xe máy', không sử dụng 'lái' như ô tô mà dùng 'đi' hoặc 'chạy'. Các cụm như 'mũ bảo hiểm xe máy', 'bằng lái xe máy' cũng thường dùng.

Examples

He rides a motorcycle to work every day.

Anh ấy đi làm bằng **xe máy** mỗi ngày.

My brother bought a new motorcycle last week.

Anh trai tôi đã mua một chiếc **xe máy** mới tuần trước.

She always wears a helmet on her motorcycle.

Cô ấy luôn đội mũ bảo hiểm khi đi **xe máy**.

I’d love a motorcycle, but my family thinks it’s too dangerous.

Tôi muốn có một chiếc **xe máy**, nhưng gia đình lại nghĩ nó quá nguy hiểm.

That motorcycle is so loud you can hear it from blocks away.

Chiếc **xe máy** đó ồn đến mức đứng xa cũng nghe được.

He showed up on a motorcycle like he was in an action movie.

Anh ấy xuất hiện trên chiếc **xe máy** như trong phim hành động.