아무 단어나 입력하세요!

"motorcar" in Vietnamese

xe ô tô

Definition

Xe ô tô là phương tiện có động cơ dùng để chở người trên đường; đây là cách gọi cũ hoặc trang trọng của 'car'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'motorcar' hiện nay rất hiếm dùng, thường chỉ thấy trong văn bản lịch sử, pháp lý hoặc tiếng Anh Anh xưa. Bình thường chỉ cần dùng 'car'.

Examples

The motorcar is parked outside.

**Xe ô tô** đang đỗ bên ngoài.

He learned to drive a motorcar last year.

Anh ấy đã học lái **xe ô tô** năm ngoái.

A motorcar can travel very fast.

Một **xe ô tô** có thể đi rất nhanh.

Back in the 1920s, owning a motorcar was a real luxury.

Vào những năm 1920, sở hữu một **xe ô tô** là điều rất xa xỉ.

The museum exhibits an old motorcar from the early 1900s.

Bảo tàng trưng bày một **xe ô tô** cổ từ đầu những năm 1900.

You don’t hear people call it a motorcar anymore; everyone just says 'car' now.

Giờ không ai gọi nó là **xe ô tô** nữa; mọi người chỉ nói 'car' thôi.