"motorbikes" in Vietnamese
Definition
Xe máy là phương tiện giao thông có hai bánh và động cơ, thường nhỏ gọn hơn so với ô tô, dùng để di chuyển hoặc vui chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'xe máy' rất phổ biến; khác với 'xe tay ga' (scooter). Các cụm như 'đi xe máy', 'mua/bán xe máy' thường được sử dụng.
Examples
There are many motorbikes parked outside the school.
Có nhiều **xe máy** đỗ ngoài trường học.
My friends like to ride motorbikes on weekends.
Bạn bè tôi thích đi **xe máy** vào cuối tuần.
Motorbikes are faster than bicycles.
**Xe máy** nhanh hơn xe đạp.
I used to fix motorbikes with my uncle when I was a teenager.
Khi còn là thiếu niên, tôi từng sửa **xe máy** với chú của mình.
It’s dangerous to ride motorbikes without a helmet.
Đi **xe máy** không đội mũ bảo hiểm rất nguy hiểm.
Some people collect vintage motorbikes as a hobby.
Một số người sưu tầm **xe máy** cổ như một sở thích.