아무 단어나 입력하세요!

"motivates" in Vietnamese

thúc đẩytạo động lực

Definition

Khiến ai đó có lý do hoặc cảm hứng để làm điều gì đó; khiến họ muốn hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật, đi với các đối tượng như 'tôi', 'cô ấy', 'đội', hay ý tưởng trừu tượng như 'thành công'. Không đồng nghĩa với 'inspire'.

Examples

Her teacher always motivates her to do her best.

Giáo viên của cô ấy luôn **thúc đẩy** cô ấy làm tốt nhất có thể.

Money often motivates people to work harder.

Tiền thường **thúc đẩy** con người làm việc chăm chỉ hơn.

What motivates you to get up early every day?

Điều gì **thúc đẩy** bạn dậy sớm mỗi ngày?

Seeing progress really motivates me to keep going.

Nhìn thấy tiến bộ thực sự **thúc đẩy** tôi tiếp tục cố gắng.

A friendly competition often motivates the team to perform better.

Một cuộc thi thân thiện thường **thúc đẩy** đội thể hiện tốt hơn.

What really motivates you when things get tough?

Khi mọi việc khó khăn, điều gì thực sự **thúc đẩy** bạn?