아무 단어나 입력하세요!

"motion to do" in Vietnamese

đề nghị làm

Definition

Một đề xuất chính thức được đưa ra trong cuộc họp để nhóm quyết định thực hiện một hành động cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này chủ yếu dùng trong các cuộc họp trang trọng (ban quản trị, hội đồng…). Thường theo sau là hành động cụ thể: 'đề nghị làm gì đó'. Không nhầm với ý định hoặc chuyển động cơ thể; đây là thuật ngữ thủ tục.

Examples

I would like to make a motion to do more community outreach this year.

Tôi muốn đề xuất **đề nghị làm** nhiều hoạt động cộng đồng hơn trong năm nay.

There was a motion to do a full audit of the accounts.

Có **đề nghị làm** kiểm toán toàn bộ các tài khoản.

She seconded the motion to do the repairs immediately.

Cô ấy ủng hộ **đề nghị làm** sửa chữa ngay lập tức.

Can someone put forward a motion to do something about the parking issues?

Ai có thể đưa ra **đề nghị làm** gì đó về vấn đề chỗ đậu xe không?

After much debate, the committee passed the motion to do away with late fees.

Sau nhiều tranh luận, ủy ban đã thông qua **đề nghị bỏ** phí nộp muộn.

If no one objects, I'll formally present a motion to do this at our next meeting.

Nếu không ai phản đối, tôi sẽ chính thức đề xuất **đề nghị làm** điều này ở cuộc họp tới.