아무 단어나 입력하세요!

"mote" in Vietnamese

hạt bụihạt li ti

Definition

Một hạt bụi hoặc vật rất nhỏ, gần như không nhìn thấy được.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, xuất hiện trong văn học. Trong nói chuyện hàng ngày, nên dùng 'hạt bụi' hoặc 'hạt nhỏ'.

Examples

A mote floated in the sunlight.

Một **hạt bụi** trôi nổi trong ánh nắng.

There was not even a mote of dust on the shelf.

Trên kệ không có một **hạt bụi** nào.

He brushed a mote from his book.

Anh ấy phủi một **hạt bụi** khỏi sách của mình.

You can see every mote in the sunbeam this morning.

Sáng nay bạn có thể thấy từng **hạt bụi** trong luồng nắng.

It's amazing how a single mote can be so noticeable in a clean room.

Thật ngạc nhiên khi chỉ một **hạt bụi** có thể nổi bật đến vậy trong căn phòng sạch sẽ.

Don't worry, it's just a mote in your eye, not an eyelash.

Đừng lo, chỉ là một **hạt bụi** trong mắt bạn, không phải lông mi đâu.