"mortgaged" in Vietnamese
Definition
Nếu một tài sản được thế chấp, nghĩa là tài sản đó được dùng làm đảm bảo cho khoản vay và có thể bị tịch thu nếu không trả nợ, thường áp dụng cho nhà cửa hoặc bất động sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho nhà, bất động sản. 'mortgaged to the hilt' nghĩa là đã thế chấp hết mức. Chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực tài chính.
Examples
The house is mortgaged to the bank.
Ngôi nhà này đã được **thế chấp** cho ngân hàng.
They have a mortgaged property in the city.
Họ có một bất động sản được **thế chấp** trong thành phố.
My parents never mortgaged their home.
Bố mẹ tôi chưa bao giờ **thế chấp** ngôi nhà của họ.
Half of their income goes to pay for their mortgaged apartment.
Một nửa thu nhập của họ dùng để trả căn hộ đã **thế chấp**.
He regrets having mortgaged the family farm.
Anh ấy hối hận vì đã **thế chấp** trang trại của gia đình.
Their house is so heavily mortgaged, they worry about losing it.
Ngôi nhà của họ **thế chấp** quá nhiều nên họ lo sẽ bị mất nó.