아무 단어나 입력하세요!

"moroccan" in Vietnamese

Ma-rốcngười Ma-rốc

Definition

Liên quan đến Ma-rốc hoặc người Ma-rốc. Có thể mô tả người hoặc vật xuất xứ từ Ma-rốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng làm tính từ ('món ăn Ma-rốc') hoặc danh từ ('một người Ma-rốc'). Không phân biệt giới tính hay số lượng.

Examples

I met a Moroccan at the conference.

Tôi đã gặp một **người Ma-rốc** tại hội nghị.

This is a traditional Moroccan dish.

Đây là một món ăn **Ma-rốc** truyền thống.

The Moroccan flag is red with a green star.

Lá cờ **Ma-rốc** có màu đỏ với ngôi sao màu xanh lá cây.

I love drinking Moroccan mint tea in the afternoons.

Tôi thích uống trà bạc hà **Ma-rốc** vào buổi chiều.

Her mother is French and her father is Moroccan.

Mẹ cô ấy là người Pháp và cha là **người Ma-rốc**.

The market was full of beautiful Moroccan rugs and lamps.

Chợ đầy những tấm thảm và đèn **Ma-rốc** tuyệt đẹp.