아무 단어나 입력하세요!

"morgues" in Vietnamese

nhà xác

Definition

Nhà xác là nơi giữ thi thể trước khi xác định danh tính, khám nghiệm tử thi hoặc chôn cất. Thường nằm trong bệnh viện hoặc đồn cảnh sát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà xác' chủ yếu dùng trong y tế hoặc pháp luật; không dùng cho trường hợp tử vong tại nhà. Đôi khi dùng nghĩa bóng cho nơi lạnh lẽo, vô hồn.

Examples

Hospitals have special morgues for keeping bodies safely.

Các bệnh viện có **nhà xác** riêng để bảo quản thi thể an toàn.

Police stations sometimes have their own morgues.

Đôi khi các đồn cảnh sát cũng có **nhà xác** riêng.

Families go to morgues to identify their loved ones.

Gia đình đến **nhà xác** để nhận dạng người thân.

During big disasters, local morgues can quickly become full.

Trong những thảm họa lớn, **nhà xác** địa phương có thể nhanh chóng bị quá tải.

Some old crime shows always have scenes set in morgues.

Một số phim trinh thám cũ luôn có cảnh ở **nhà xác**.

After the investigation, the bodies were released from the morgues for burial.

Sau khi điều tra, các thi thể được chuyển khỏi **nhà xác** để chôn cất.