아무 단어나 입력하세요!

"more than one can take" in Vietnamese

quá sức chịu đựng

Definition

Một tình huống hoặc cảm xúc quá khó khăn hay áp lực khiến ai đó không thể chịu đựng nổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về công việc, cảm xúc, áp lực. Không dùng trong văn bản trang trọng. Hay gặp trong câu kiểu "Cái này quá sức chịu đựng của mình".

Examples

This homework is more than I can take.

Bài tập này **quá sức chịu đựng** của mình.

Sometimes, life feels like more than one can take.

Đôi khi, cuộc sống cảm thấy **quá sức chịu đựng**.

Carrying all these boxes is more than he can take.

Khiêng hết mấy cái hộp này **quá sức chịu đựng** của anh ấy.

Honestly, this job is getting to be more than I can take.

Thật lòng mà nói, công việc này đang trở nên **quá sức chịu đựng** với mình.

After all the bad news, it felt like more than we could take.

Sau tất cả tin xấu, mọi chuyện cảm thấy **quá sức chịu đựng** của chúng tôi.

Sorry, that's just more than I can take right now.

Xin lỗi, giờ mình **quá sức chịu đựng** rồi.