아무 단어나 입력하세요!

"more and more" in Vietnamese

ngày càng nhiều

Definition

Diễn tả điều gì đó ngày càng tăng lên hoặc xảy ra thường xuyên hơn theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước tính từ hoặc động từ ('more and more phổ biến', 'more and more người'). Không dùng cho sự tăng chỉ một lần.

Examples

More and more people are using smartphones.

Hiện nay **ngày càng nhiều** người sử dụng điện thoại thông minh.

The weather is getting more and more cold.

Thời tiết ngày càng **lạnh hơn**.

I see more and more cars on the road every day.

Tôi thấy **ngày càng nhiều** xe hơi trên đường mỗi ngày.

More and more students are choosing to study online these days.

Ngày nay, **ngày càng nhiều** sinh viên chọn học online.

It's getting more and more difficult to find parking downtown.

Việc tìm chỗ đậu xe ở trung tâm ngày càng **khó hơn**.

I'm starting to notice more and more gray hairs every year.

Mỗi năm tôi bắt đầu để ý thấy **ngày càng nhiều** tóc bạc.