"more's the pity" in Vietnamese
Definition
Một cách diễn đạt dùng để thể hiện sự tiếc nuối, thất vọng về điều gì đó không may, thường dùng sau khi đề cập đến một thực tế tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng hoặc văn học, ít dùng trong hội thoại thường ngày. Thường đặt sau một thông tin không may. Cảm xúc mạnh hơn 'thật đáng tiếc'.
Examples
The concert was cancelled, more's the pity.
Buổi hòa nhạc bị hủy rồi, **đáng tiếc thay**.
She won't be able to join us tonight, more's the pity.
Cô ấy sẽ không thể tham gia cùng chúng ta tối nay, **đáng tiếc thay**.
The store is closed on Sundays, more's the pity.
Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật, **đáng tiếc thay**.
Our team fought hard but lost in the finals, more's the pity.
Đội của chúng tôi đã cố gắng hết sức nhưng vẫn thua trong trận chung kết, **đáng tiếc thay**.
They don't offer vegetarian options at this restaurant, more's the pity.
Nhà hàng này không có món chay, **đáng tiếc thay**.
I was going to invite him to the party, but I lost his number—more's the pity.
Tôi định mời anh ấy đến bữa tiệc nhưng đã làm mất số của anh ấy, **đáng tiếc thay**.