아무 단어나 입력하세요!

"morbidly" in Vietnamese

một cách bệnh hoạn

Definition

Miêu tả hành động hoặc sự quan tâm một cách bệnh hoạn, nhất là về cái chết hay bệnh tật. Cũng dùng để nói việc gì đó quá mức không lành mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Hay đi với các từ như 'morbidly obese', 'morbidly curious'. Luôn mang nghĩa tiêu cực hoặc gây khó chịu, không dùng cho sự quan tâm đơn giản.

Examples

He was morbidly fascinated by horror movies.

Anh ấy bị các bộ phim kinh dị **một cách bệnh hoạn** cuốn hút.

Some people are morbidly curious about crime scenes.

Một số người **một cách bệnh hoạn** tò mò về hiện trường vụ án.

She is morbidly afraid of germs.

Cô ấy **một cách bệnh hoạn** sợ vi trùng.

He was morbidly overweight and needed medical help.

Anh ấy bị thừa cân **một cách bệnh hoạn** và cần hỗ trợ y tế.

She stared morbidly at the news about the accident, unable to look away.

Cô ấy **một cách bệnh hoạn** dán mắt vào tin tức về tai nạn, không thể rời đi được.

It’s morbidly fascinating how people watch true crime documentaries for entertainment.

Thật **một cách bệnh hoạn** hấp dẫn khi mọi người xem phim tài liệu tội phạm như một hình thức giải trí.