아무 단어나 입력하세요!

"moray" in Vietnamese

cá chình moray

Definition

Cá chình moray là loài cá thân dài giống con rắn, sống ở vùng biển ấm và thường ẩn mình trong các khe đá hoặc rạn san hô. Chúng nổi tiếng với hàm răng sắc nhọn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cá chình moray' chỉ loài cá, không dùng cho người hoặc địa danh. Thường gặp là 'moray eel', nhưng dùng 'moray' cũng hiểu là cá này.

Examples

The moray lives in warm ocean waters.

**Cá chình moray** sống ở vùng biển ấm.

A moray can hide in a coral reef.

Một **cá chình moray** có thể ẩn mình trong rạn san hô.

Morays have sharp teeth.

**Cá chình moray** có hàm răng rất sắc.

Divers are often surprised when a moray suddenly appears from the rocks.

Người lặn thường bất ngờ khi một **cá chình moray** bất ngờ xuất hiện từ bên trong đá.

It's best not to put your hand near a moray when swimming.

Tốt nhất đừng để tay gần **cá chình moray** khi đang bơi.

Have you ever seen a moray up close during a dive?

Bạn đã bao giờ nhìn thấy **cá chình moray** ở khoảng cách gần khi lặn chưa?