아무 단어나 입력하세요!

"mor" in Vietnamese

mor

Definition

‘Mor’ không phải là một từ tiếng Anh chuẩn và không có nghĩa xác định.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mor’ có thể bị nhầm với ‘more’ hoặc các tên khác. Thường chỉ là viết nhầm hoặc viết tắt trên mạng, không phải từ chuẩn.

Examples

I cannot find the word mor in the dictionary.

Tôi không tìm thấy từ **mor** trong từ điển.

Is mor an English word?

**mor** có phải là một từ tiếng Anh không?

She typed mor by mistake instead of 'more'.

Cô ấy đã gõ nhầm **mor** thay vì 'more'.

If you see mor in a text, it's probably a typo.

Nếu bạn thấy **mor** trong văn bản, có lẽ đó là lỗi đánh máy.

Some people use mor as a short form in online messages, but it’s not standard spelling.

Một số người dùng **mor** làm dạng viết tắt trong tin nhắn trực tuyến, nhưng đó không phải chính tả tiêu chuẩn.

Don’t get confused if you come across mor—it probably doesn’t mean anything in English.

Đừng nhầm lẫn nếu bạn bắt gặp **mor**—có thể nó không có nghĩa gì trong tiếng Anh.