아무 단어나 입력하세요!

"moped" in Vietnamese

xe máy nhỏxe mô-pê

Definition

Xe máy nhỏ (mô-pê) là phương tiện hai bánh có gắn động cơ nhỏ, thường có bàn đạp và chạy chậm hơn xe máy lớn, thường dùng cho các quãng đường ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

“Xe mô-pê” yếu hơn và chậm hơn xe máy thông thường; thường có bàn đạp. Đôi khi bị nhầm với “xe tay ga”, nhưng xe mô-pê thật thường phải có bàn đạp.

Examples

I ride my moped to school every day.

Tôi đi học bằng **xe mô-pê** mỗi ngày.

His moped is blue and very quiet.

**Xe mô-pê** của anh ấy màu xanh và rất êm.

The moped is parked next to the shop.

**Xe mô-pê** đang đỗ cạnh cửa hàng.

I got my first moped when I turned sixteen.

Tôi nhận được **xe mô-pê** đầu tiên khi vừa tròn mười sáu tuổi.

It's easier to park a moped than a car in the city.

Đậu **xe mô-pê** trong thành phố dễ hơn ô tô.

He delivered the pizza on his moped.

Anh ấy giao pizza bằng **xe mô-pê** của mình.