"moos" in Vietnamese
Definition
Âm thanh trầm, kéo dài mà những con bò phát ra; dạng số nhiều của 'moo'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Moos' thường dùng để chỉ âm thanh của nhiều con bò, hay xuất hiện trong truyện thiếu nhi hoặc khi miêu tả động vật.
Examples
The farm was full of moos in the morning.
Buổi sáng, trang trại đầy những **tiếng bò kêu**.
I heard the loud moos coming from the field.
Tôi nghe thấy những **tiếng bò kêu** to từ cánh đồng.
The children laughed at the funny moos of the cows.
Bọn trẻ cười vì **tiếng bò kêu** ngộ nghĩnh của lũ bò.
At sunset, all you could hear were the peaceful moos across the valley.
Lúc hoàng hôn, khắp thung lũng chỉ nghe thấy những **tiếng bò kêu** yên bình.
If you walk by the barn at night, you'll probably hear some sleepy moos.
Nếu đi ngang qua chuồng bò vào ban đêm, bạn có thể nghe thấy vài **tiếng bò kêu** buồn ngủ.
The loud moos let the farmer know it was feeding time.
Những **tiếng bò kêu** to báo cho người nông dân biết đến giờ cho ăn.