아무 단어나 입력하세요!

"moor" in Vietnamese

đồng hoangneo (thuyền)

Definition

Vùng đất rộng, hoang sơ, nhiều cỏ, ít cây, đôi khi ẩm ướt. Ngoài ra, có nghĩa là buộc hoặc neo thuyền lại để không bị trôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ chủ yếu liên quan đến cảnh quan ở Anh, thường thấy trong văn học. Động từ 'neo' thường dùng với thuyền, khác với 'dock' thường chỉ nơi đỗ lâu dài hay thương mại.

Examples

She walked alone across the windy moor.

Cô ấy đi bộ một mình qua vùng **đồng hoang** gió lộng.

We need to moor the boat before it gets dark.

Chúng ta cần phải **neo** thuyền trước khi trời tối.

The sheep grazed on the moor all summer.

Những con cừu gặm cỏ trên **đồng hoang** suốt mùa hè.

The landscape changed from forest to open moor as we drove north.

Cảnh vật đã thay đổi từ rừng sang **đồng hoang** khi chúng tôi lái xe về phía bắc.

Can you help me moor the boat to the dock?

Bạn giúp mình **neo** thuyền vào bến được không?

It’s easy to get lost in the fog on the moor at night.

Ban đêm trên **đồng hoang** có sương rất dễ bị lạc.