아무 단어나 입력하세요!

"moonstone" in Vietnamese

đá mặt trăng

Definition

Đá mặt trăng là một loại đá quý có ánh sáng dịu nhẹ giống như ánh trăng, thường được dùng làm trang sức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Moonstone' chỉ dùng cho loại đá quý này với ánh sáng xanh/trắng đặc trưng, thường trong nhẫn, dây chuyền. Không dùng cho Mặt Trăng thật hay vật giống mặt trăng.

Examples

She wore a beautiful moonstone ring on her finger.

Cô ấy đeo một chiếc nhẫn **đá mặt trăng** rất đẹp trên ngón tay.

A moonstone can look white or blue when light hits it.

**Đá mặt trăng** có thể trông trắng hoặc xanh khi ánh sáng chiếu vào.

My grandmother gifted me a moonstone necklace for my birthday.

Bà của tôi tặng tôi một dây chuyền **đá mặt trăng** vào sinh nhật.

Many people believe that wearing moonstone brings good luck and calmness.

Nhiều người tin rằng đeo **đá mặt trăng** giúp gặp may mắn và bình an.

The moonlight shimmer of a moonstone makes it a popular choice for bohemian-style jewelry.

Ánh sáng lung linh như ánh trăng của **đá mặt trăng** khiến nó được ưa chuộng trong trang sức phong cách bohemian.

Do you want a moonstone or an opal for your bracelet?

Bạn muốn **đá mặt trăng** hay đá opal cho vòng tay của mình?