아무 단어나 입력하세요!

"moonless" in Vietnamese

không trăng

Definition

Chỉ đêm hoặc bầu trời mà không hề có ánh trăng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học hoặc mô tả để nhấn mạnh sự tối tăm hoặc bí ẩn, như 'moonless night'.

Examples

It was a moonless night and very dark.

Đó là một đêm **không trăng** và rất tối.

The sky stayed moonless all evening.

Bầu trời suốt buổi tối đều **không trăng**.

We could not see anything on the moonless road.

Chúng tôi không nhìn thấy gì trên con đường **không trăng**.

The forest seems extra mysterious on a moonless night.

Khu rừng trông càng huyền bí hơn trong đêm **không trăng**.

Thieves took advantage of the moonless sky to escape unseen.

Bọn trộm lợi dụng bầu trời **không trăng** để trốn thoát mà không bị phát hiện.

Stories around the campfire feel scarier on moonless nights.

Những câu chuyện quanh lửa trại cảm thấy rùng rợn hơn vào những đêm **không trăng**.